ballestería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baʃesteˈɾia/
Nghĩa chính
- Việc sử dụng hoặc nghiên cứu về nỏdanh từthe use, or study, of the crossbow
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballesteríaDạng gốc (base form)
- ballesteríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh