Dịch

babuino

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈbwino/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khỉ đầu chódanh từbaboon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. babuinoDạng gốc (base form)
  2. babuinosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI