Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
babuino
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/baˈbwino/
nguồn
Nghĩa chính
1
Khỉ đầu chó
danh từ
baboon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
babuino
Dạng gốc
(base form)
babuino
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
baboon
Khỉ đầu chó
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
papión
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mandril
mono
primate
AI
1
Khỉ đầu chó
1
Khỉ đầu chó
1
Khỉ đầu chó