Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
primate
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾiˈmate/
Nghĩa chính
1
Linh trưởng (động vật)
danh từ
primate (animal)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
primate
Dạng gốc
(base form)
primate
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
primate
Động vật có tay, động vật linh trưởng
AI
1
Linh trưởng (động vật)
1
Linh trưởng (động vật)
1
Linh trưởng (động vật)