bañado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɲado/
Nghĩa chính
- Nồi buồngdanh từchamber pot
- Đầm lầydanh từswamp; marsh
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bañado en plata | Mạ bạc |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bañado en plata | Mạ bạc |