Dịch

bañado

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈɲado/

Nghĩa chính

  1. Nồi buồngdanh từchamber pot
  2. Đầm lầydanh từswamp; marsh

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bañadoDạng gốc (base form)
  2. bañadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bañadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bañadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

bañado en plataMạ bạc

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI