Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bacinica
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/basiˈnika/
Nghĩa chính
1
Bô
danh từ
chamber pot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bacinica
Dạng gốc
(base form)
bacinica
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Se
hecha
un
sapo
dentro
de
su
bacinica
con
orines
se
tapa
el
tiesto
y
se
entierra
al
pie
de
un
árbol
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bô
bacineta
bacinilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potty
Bô
bedpan
Bô (đi ỉa, đi đái của người ốm)
chamber pot
Bô
AI
1
Bô
1
Bô
1
Bô