Dịch

bacineta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baθiˈneta/

Nghĩa chính

  1. Bôdanh từchamber pot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacinetaDạng gốc (base form)
  2. bacinetasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI