Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bacinilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bô
danh từ
chamber pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bacinilla
Dạng gốc
(base form)
bacinilla
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bô
bacineta
bacinica
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chamber pot
Bô
AI
1
Bô
1
Bô
1
Bô