Dịch

bacinilla

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bôdanh từchamber pot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bacinillaDạng gốc (base form)
  2. bacinillasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI