Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orinal
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/oɾiˈnal/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bô
danh từ
chamber pot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
orinal
Dạng gốc
(base form)
orinal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chamber pot
Bô
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bô
bacineta
bacinica
bacinilla
Khác
orinola
pelela
AI
1
Bô
1
Bô
1
Bô