Dịch

ayudador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aʝudaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Hay giúp đỡtính từhelpful
  2. Người trợ giúpdanh từhelper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayudadorDạng gốc (base form)
  2. ayudadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. ayudadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. ayudadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hay giúp đỡ

AI