Dịch

aventón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/abenˈton/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đi xe, nângdanh từride, lift
  2. Xôdanh từpush

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aventónDạng gốc (base form)
  2. aventonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đi xe
Khác

Ví dụ

  • ¿ ?

AI