Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
aventón
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/abenˈton/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đi xe, nâng
danh từ
ride, lift
2
Xô
danh từ
push
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aventón
Dạng gốc
(base form)
avent
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
按
àn
Ấn, đè, nhấn
推动
tuī dòng
Thúc đẩy, đẩy mạnh
推
tuī
Đẩy
Tiếng Anh
ride
Cưỡi, đi xe
push
Đẩy
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đi xe
rai
Xô
empujón
Khác
raite
Ví dụ
dar
un
aventón
¿
Le
puedes
dar
un
aventón
?
Xuất hiện ở từ khác
lift
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Đi xe
2
Xô
1
Đi xe
2
Xô
1
Đi xe
2
Xô