Dịch

rai

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrai/

Nghĩa chính

  1. Đi xe, nângdanh từride, lift

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • : .

AI