Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
rai
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrai/
Nghĩa chính
1
Đi xe, nâng
danh từ
ride, lift
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đi xe
aventón
Khác
vuelta en coche
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ride
Cưỡi, đi xe
Ví dụ
No
te
preocupés
:
mi
amiga
me
va
a
dar
rai
.
AI
1
Đi xe
1
Đi xe
1
Đi xe