Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atravesamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/atɾabesaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Đi qua
danh từ
crossing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atravesamiento
Dạng gốc
(base form)
atravesamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
通过
tōng guò
Đi qua, qua
经过
jīng guò
Đi qua, ngang qua
通
tōng
Thông, qua, đi qua
Tiếng Anh
crossing
Ngã tư đường
AI
1
Đi qua
1
Đi qua
1
Đi qua