Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrapada
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/atɾaˈpada/
Nghĩa chính
1
Nắm lấy
danh từ
catch
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrapada
Dạng gốc
(base form)
atrapada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
得
dé
Mắc, bị
拿
ná
Bắt, tóm
抓
zhuā
Bắt, tóm, chộp
Tiếng Anh
catch
Bắt lấy
AI
1
Nắm lấy
1
Nắm lấy
1
Nắm lấy