atlético
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/aˈtletiko/nguồn
Nghĩa chính
- Điền kinh, thể thaotính từathletic (relating to athletes or athletics)
- Vạm vỡ, khỏe khoắntính từathletic (having a muscular, well developed body)
- Câu lạc bộ bóng đá Atlético Madriddanh từ riêngClub Atlético de Madrid, a football team from Madrid, Spain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener cuerpo atlético | Chưa có nghĩa | |
| marcha atlética | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy cao và vạm vỡ.
- .Anh ấy có một thân hình vạm vỡ.
- .Các chàng trai vạm vỡ được các cô gái ở trường Mỹ ưa chuộng.
Họ từ (word family)
cùng gốc atléticoTừ liên quan (related word)