atleta
B2giống đực/cáidanh từ (noun)
/adˈleta/nguồn
Nghĩa chính
- Vận động viên (đối thủ trong một môn thể thao)danh từathlete (competitor in a sport)
- Một người có thể chất phù hợpdanh từa physically fit person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atletaDạng gốc (base form)
- atletasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pie de atletadanh từ | danh từ | Nấm da chân |
| atleta olímpico | Vận động viên olympic |
Họ từ (word family)
cùng gốc atletaTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh