Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pie de atleta
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpje de aˈtleta/
Nghĩa chính
1
Nấm da chân
danh từ
athlete's foot
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
athlete's foot
Nấm da chân
AI
1
Nấm da chân
1
Nấm da chân
1
Nấm da chân