Athletic
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ của đội Oakland Athleticsdanh từA player on the team Oakland Athletics.
- Câu lạc bộ bóng đá Athletic Bilbaodanh từkhông đếm được (uncountable)Short for Athletic Club, a Spanish professional club more often known in English as Athletic Bilbao.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AthleticDạng gốc (base form)
- AthleticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| athletic shoedanh từ | danh từ | Giày thể thao |
| athletic tapedanh từ | danh từ | Dạng băng được sử dụng trong thể thao để bọc thêm lớp chống trượt cho những thứ cần phải nắm chặt, chẳng hạn như gậy khúc côn cầu |
| athletic protectordanh từ | danh từ | Chiếc quần jockstrap (hoặc tương tự) |
| athletic supporterdanh từ | danh từ | Loại quần áo đàn hồi hỗ trợ và bảo vệ cơ quan sinh dục nam khỏi chấn thương nhẹ. Một dây đeo jock |
| athletic heart syndromedanh từ | danh từ | Tình trạng không phải bệnh lý thường thấy trong y học thể thao, trong đó tim con người giãn nở và nhịp tim khi nghỉ ngơi thấp hơn bình thường |
| athletic club | Câu lạc bộ điền kinh | |
| athletic event | Sự kiện thể thao | |
| athletic build | Thân hình vạm vỡ |
Họ từ (word family)
cùng gốc AthleticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- pre-season .