Dịch

Athletic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cầu thủ của đội Oakland Athleticsdanh từA player on the team Oakland Athletics.
  2. Câu lạc bộ bóng đá Athletic Bilbaodanh từkhông đếm được (uncountable)Short for Athletic Club, a Spanish professional club more often known in English as Athletic Bilbao.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AthleticDạng gốc (base form)
  2. AthleticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

athletic shoedanh từGiày thể thao
athletic tapedanh từDạng băng được sử dụng trong thể thao để bọc thêm lớp chống trượt cho những thứ cần phải nắm chặt, chẳng hạn như gậy khúc côn cầu
athletic protectordanh từChiếc quần jockstrap (hoặc tương tự)
athletic supporterdanh từLoại quần áo đàn hồi hỗ trợ và bảo vệ cơ quan sinh dục nam khỏi chấn thương nhẹ. Một dây đeo jock
athletic heart syndromedanh từTình trạng không phải bệnh lý thường thấy trong y học thể thao, trong đó tim con người giãn nở và nhịp tim khi nghỉ ngơi thấp hơn bình thường
athletic clubCâu lạc bộ điền kinh
athletic eventSự kiện thể thao
athletic buildThân hình vạm vỡ

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • pre-season .

AI