Nghĩa chính
- Tố chất vận động viêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being an athlete, or of taking part in athletic events.
- Sự thể hiện sức mạnh thể thaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A show of athletic prowess.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- athleticismDạng gốc (base form)
- athleticismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ’ .Nó nắm bắt được tố chất vận động viên kiểu Mỹ và tinh thần đồng đội tràn đầy năng lượng dường như vẫn đập tan những quan niệm về chủ nghĩa cổ điển trong ballet của châu Âu, cũng như phong thái quên mình của các vũ công và trang phục tập luyện của họ.
- - - , .Cả Alcaraz và Sinner đều đẩy bản thân - và đối phương - đến giới hạn trong một cuộc tranh tài kinh điển, nơi phô diễn tất cả khả năng đánh bóng, tố chất vận động viên và sự kiên cường của họ.
- âm nhạc của anh ấy mang đặc trưng của sự khỏe khoắn vui tươi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha