Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
atleticismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh thần thể thao
danh từ
athleticism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atleticismo
Dạng gốc
(base form)
atleticismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
athleticism
Tố chất vận động viên
Ví dụ
Ya
recuperada
su
condición
física
al
100%,
su
forma
de
dominar
los
partidos
desde
al
atleticismo
,
podrá
a
volver
a
ser
tan
brillante
como
siempre
.
AI
1
Tinh thần thể thao
1
Tinh thần thể thao
1
Tinh thần thể thao