Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
athletic protector
danh từ
(noun)
UK
/
æ
θ
ˈ
l
ɛ
t
.
ɪ
k
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
t
ə
/
US
/
æ
θ
ˈ
l
ɛ
t
ɪ
k
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chiếc quần jockstrap (hoặc tương tự)
danh từ
A jockstrap (or similar)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
athletic protector
Dạng gốc
(base form)
athletic protector
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc quần jockstrap (hoặc tương tự)
1
Chiếc quần jockstrap (hoặc tương tự)
1
Chiếc quần jockstrap (hoặc tương tự)