Dịch

athletic tape

danh từ (noun)
UK/æθˈlɛt.ɪk ˈteɪp/US/æθˈlɛtɪk ˈteɪp/

Nghĩa chính

  1. Dạng băng được sử dụng trong thể thao để bọc thêm lớp chống trượt cho những thứ cần phải nắm chặt, chẳng hạn như gậy khúc côn cầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of tape used in sports to add a nonslip wrapping to things that must be gripped, such as hockey sticks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. athletic tapeDạng gốc (base form)
  2. athletic tapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .

AI