Dịch

asaz

trạng từ (adverb)tính từ (adjective)
/aˈsaθ/

Nghĩa chính

  1. Rất, cực kỳ, khátrạng từvery, exceedingly, quite
  2. Nhiều, rất nhiềutính từmuch, a lot of

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI