Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asaz
trạng từ
(adverb)
tính từ
(adjective)
/aˈsaθ/
Nghĩa chính
1
Rất, cực kỳ, khá
trạng từ
very, exceedingly, quite
2
Nhiều, rất nhiều
tính từ
much, a lot of
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bastante
mucho
muy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
很
hěn
Rất, khá, lắm
太
tài
Rất, lắm
特别
tè bié
Rất, đặc biệt
Tiếng Anh
much
Nhiều
very
Rất, lắm, hết sức
AI
1
Rất
2
Nhiều
1
Rất
2
Nhiều
1
Rất
2
Nhiều