Dịch

artístico

B1tính từ (adjective)
/aɾˈtistiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuậttính từartistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artísticoDạng gốc (base form)
  2. artísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. artísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. artísticaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

nombre artísticoNghệ danh
patinaje artísticoTrượt băng nghệ thuật
usar nombre artísticoDùng nghệ danh
renacimiento artísticoPhục hưng nghệ thuật
estilo artísticoChưa có nghĩa
gimnasia artísticaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc artístico

Ví dụ

  • .Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghệ thuật.
  • .Bố tôi cách xa việc là người nghệ thuật.
  • .Bố tôi hoàn toàn không phải là người nghệ thuật.

AI