artístico
B1tính từ (adjective)
/aɾˈtistiko/nguồn
Nghĩa chính
- Nghệ thuậttính từartistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artísticoDạng gốc (base form)
- artísticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- artísticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- artísticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nombre artístico | Nghệ danh | |
| patinaje artístico | Trượt băng nghệ thuật | |
| usar nombre artístico | Dùng nghệ danh | |
| renacimiento artístico | Phục hưng nghệ thuật | |
| estilo artístico | Chưa có nghĩa | |
| gimnasia artística | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- artistTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc artísticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy lớn lên trong một gia đình nghệ thuật.
- .Bố tôi cách xa việc là người nghệ thuật.
- .Bố tôi hoàn toàn không phải là người nghệ thuật.