Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artisticidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾtistisiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính nghệ thuật
danh từ
artisticness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
artisticidad
Dạng gốc
(base form)
artisticidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
artisticness
Chất lượng của nghệ thuật
AI
1
Tính nghệ thuật
1
Tính nghệ thuật
1
Tính nghệ thuật