arqui
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈaɾki/
Nghĩa chính
- Kiến trúc sưdanh từarchitect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arquiDạng gốc (base form)
- arquisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arqui-tiền tố | tiền tố | Vòm- |
| arquitectura hostildanh từ | danh từ | Kiến trúc thù địch |
| arquitectura moderna | Kiến trúc hiện đại | |
| arquitectura medieval | Kiến trúc trung cổ |
Ví dụ
- "In Bruges": Colin Farrell , ... "" .
Họ từ (word family)
cùng gốc arquiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh