arquitecto
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾkiˈteɡto/nguồn
Nghĩa chính
- Kiến trúc sưdanh từarchitect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arquitectoDạng gốc (base form)
- arquitectosSố nhiều (plural)
- arquitectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- arquitectaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| contratar a un arquitecto | Thuê kiến trúc sư | |
| el arquitecto jefe | Kiến trúc sư trưởng | |
| trabajar como arquitecto | Làm kiến trúc sư |
Ví dụ
- .Anh ấy là kiến trúc sư vĩ đại nhất từng tồn tại.
- .Kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế ngôi nhà.
- .Kiến trúc sư đó xây những ngôi nhà rất hiện đại.
Họ từ (word family)
cùng gốc arquitectoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh