Dịch

arquitecto

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾkiˈteɡto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiến trúc sưdanh từarchitect

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arquitectoDạng gốc (base form)
  2. arquitectosSố nhiều (plural)
  3. arquitectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. arquitectaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

contratar a un arquitectoThuê kiến trúc sư
el arquitecto jefeKiến trúc sư trưởng
trabajar como arquitectoLàm kiến trúc sư

Ví dụ

  • .Anh ấy là kiến trúc sư vĩ đại nhất từng tồn tại.
  • .Kiến trúc sư đã vẽ bản thiết kế ngôi nhà.
  • .Kiến trúc sư đó xây những ngôi nhà rất hiện đại.

Họ từ (word family)

cùng gốc arquitecto

AI