Dịch

arquitectura

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾkiteɡˈtuɾa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kiến trúc, ngành kiến trúcdanh từarchitecture
  2. Kiến trúc học, thuật kiến trúcdanh từarchitectonics

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arquitecturaDạng gốc (base form)
  2. arquitecturasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arquitectura modernaKiến trúc hiện đại
arquitectura tradicionalKiến trúc truyền thống
estudiar arquitecturaHọc ngành kiến trúc
obra de arquitecturaCông trình kiến trúc
taller de arquitecturaXưởng kiến trúc
arquitectura hostildanh từKiến trúc thù địch
arquitectura medievalKiến trúc trung cổ

Họ từ (word family)

cùng gốc arquitectura

Ví dụ

  • .Chủ nghĩa tân cổ điển hiện diện trong kiến trúc.
  • .Kiến trúc cổ xưa thật đẹp đẽ và tinh tế.
  • .Tôi đang làm việc tại một xưởng kiến trúc.

AI