Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Kiến trúc, ngành kiến trúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art and science of designing and managing the construction of buildings and other structures, particularly if they are well proportioned and decorated.
- Phong cách kiến trúc, kiểu kiến trúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any particular style of building design.
- Kiến trúc hệ thống, cấu trúc thiết kếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The structure and design of a system or product.
- Kết cấu, cấu trúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Construction, in a more general sense; frame or structure; workmanship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- architectureDạng gốc (base form)
- architecturesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| classical architecture | Kiến trúc cổ điển | |
| computer architecturedanh từ | danh từ | Kiến trúc máy tính |
| landscape architecturedanh từ | danh từ | Kiến trúc cảnh quan |
| modern architecture | Kiến trúc hiện đại | |
| study architecture | Học ngành kiến trúc | |
| system architecturedanh từ | danh từ | Kiến trúc hệ thống |
| duck architecturedanh từ | danh từ | Phong cách xây dựng mới lạ trong đó hình dạng của cấu trúc là sự thể hiện trực tiếp chức năng của nó |
| Harvard architecturedanh từ | danh từ | Kiến trúc máy tính trong đó các lệnh chương trình và dữ liệu được lưu trữ trên các bộ nhớ riêng biệt và được truy cập thông qua các bus riêng biệt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Cấu trúc thống nhất
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cấu trúc thống nhất, bố cụcA unifying structure.
Xuất hiện ở từ khác
- buildingdễ nhầmChỉ kiến trúc, phong cách thiết kế của công trình, không phải bản thân công trình vật lý.
Họ từ (word family)
cùng gốc architectureNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháparchitecture
- từ tiếng Latinharchitectūra
- từ tiếng Hy Lạp cổἀρχιτέκτωνarkhitéktōn“architect”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Kiến trúc khắp NYC thật tuyệt vời.
- ... . .Kiến trúc à... Tôi không suy nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng làm việc thoải mái thôi.
- company's .Kiến trúc hệ thống thanh toán của công ty được thiết kế để phục vụ các mục tiêu kinh doanh.