Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
landscape architecture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiến trúc cảnh quan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of landscape gardening.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
landscape gardening
AI
1
Kiến trúc cảnh quan
1
Kiến trúc cảnh quan
1
Kiến trúc cảnh quan