Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
architectonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấu trúc, khoa kiến trúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science pertaining to architecture
Họ từ
(word family)
cùng gốc
architectonics
architectonic
Liên quan đến hoặc đặc trưng của kiến trúc, thiết kế và xây dựng
tính từ, danh từ
angio
architectonics
Cấu tạo và hình thành mạch máu
danh từ
histo
architectonics
Cấu trúc của tế bào
danh từ
neuro
architectonics
Cấu trúc của dây thần kinh
danh từ
Xem thêm 3 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arquitectura
giống cái
Kiến trúc học, thuật kiến trúc
AI
1
Cấu trúc
1
Cấu trúc
1
Cấu trúc