Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
histoarchitectonics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cấu trúc của tế bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The architectonics of cells
Nguồn gốc
(etymology)
histo-
+
architectonics
AI
1
Cấu trúc của tế bào
1
Cấu trúc của tế bào
1
Cấu trúc của tế bào