arnés
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈnes/nguồn
Nghĩa chính
- Dây an toàn, bộ yên cươngdanh từharness
- Dương vật giả đeo dâydanh từstrap-on
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arnésDạng gốc (base form)
- arnesesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Carmody .Anh ấy đã đi đóng yên cương cho con ngựa cái màu hồng để đến Carmody đón bác sĩ.
- .Hãy đảm bảo rằng bạn đã đeo dây đai an toàn đúng cách trước khi chuyển sang bước tiếp theo.
- .Nó bay lơ lửng nhờ chùm lông bồ công anh bằng một chiếc đai đơn giản đan từ lông chồn ec-min.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung