apilar
C2động từ (verb)
/apiˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xếp chồng lên nhauđộng từto stack, to pile up
- Đẩy (vào ngăn xếp)động từto push (into stack)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apilarDanh động từ apilandoPhân từ apilado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apilo |
| tú | apilas |
| él/ella/Ud. | apila |
| nosotros | apilamos |
| vosotros | apiláis |
| ellos/Uds. | apilan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apilar leña | Chất củi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc apilarXuất hiện ở từ khác
- hillTiếng Anhtương đương