amontonar
C2động từ (verb)
/amontoˈnaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Chất thành đốngđộng từto pile up, to pile, to heap
- Chất đống lênđộng từto pile up
- Tụ tập, tụ tập (tụ tập đông lại)động từto mob, huddle (crowd together)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể amontonarDanh động từ amontonandoPhân từ amontonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | amontono |
| tú | amontonas |
| él/ella/Ud. | amontona |
| nosotros | amontonamos |
| vosotros | amontonáis |
| ellos/Uds. | amontonan |
Họ từ (word family)
cùng gốc amontonarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh