Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aparecimiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xuất hiện
danh từ
occurrence
2
Vẻ bề ngoài
danh từ
appearance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aparecimiento
Dạng gốc
(base form)
aparecimiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
像
xiàng
Hình dáng, vẻ ngoài
现象
xiàn xiàng
Biểu hiện bên ngoài
相
xiāng
Tướng mạo, dáng vẻ
Tiếng Anh
appearance
Sự xuất hiện, sự hiện ra
occurrence
Sự kiện, sự cố
AI
1
Sự xuất hiện
2
Vẻ bề ngoài
1
Sự xuất hiện
2
Vẻ bề ngoài
1
Sự xuất hiện
2
Vẻ bề ngoài