Dịch

apacible

C1tính từ (adjective)
/apaˈsible/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bình yên, thanh thảntính từpeaceful, serene, calm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. apacibleDạng gốc (base form)
  2. apaciblesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bình yên

Ngôn ngữ khác

AI