Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apacible
C1
tính từ
(adjective)
/apaˈsible/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bình yên, thanh thản
tính từ
peaceful, serene, calm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
apacible
Dạng gốc
(base form)
apacible
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
apacible
apacible
mente
Nhẹ nhàng
trạng từ
apacib
ilidad
Sự dịu dàng, dịu dàng
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bình yên
sereno
Khác
tranquilo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
和平
hé píng
Hòa bình, yên bình
Tiếng Anh
peaceful
Thanh bình
AI
1
Bình yên
1
Bình yên
1
Bình yên