anti-
tiền tố (prefix)
/anti/
Nghĩa chính
- Chống; chống lại, đối diện, bảo vệ chống lạitiền tốanti-; against, opposite, protecting against
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alarma anti-incendiodanh từ | danh từ | Chuông báo cháy (thiết bị cảnh báo mọi người về hỏa hoạn có thể xảy ra) |
| anti-incendiotính từ | tính từ | Chống cháy |
Xuất hiện ở từ khác
- antiTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc anti-Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh