Dịch

anti-

tiền tố (prefix)
/anti/

Nghĩa chính

  1. Chống; chống lại, đối diện, bảo vệ chống lạitiền tốanti-; against, opposite, protecting against

Cụm từ (phrase)

alarma anti-incendiodanh từChuông báo cháy (thiết bị cảnh báo mọi người về hỏa hoạn có thể xảy ra)
anti-incendiotính từChống cháy

Họ từ (word family)

cùng gốc anti-

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI