Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
antes de que
Nghĩa chính
1
Trước khi
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
antes de que fueran
Trước khi là
Xuất hiện ở từ khác
before
Tiếng Anh
tương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
之前
zhī qián
Trước khi, trước
以前
yǐ qián
Trước, trước khi
前
qián
Trước khi, trước
Tiếng Anh
pre
Trước, trước khi
prior
Trước, trước khi
till
Trước khi
AI
1
Trước khi
1
Trước khi
1
Trước khi