Dịch

angelical

C1tính từ (adjective)
/anxeliˈkal/

Nghĩa chính

  1. Thiên thần (thuộc về, xuất phát từ, hoặc giống như một thiên thần)tính từangelic (belonging to, proceeding from, or resembling an angel)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. angelicalDạng gốc (base form)
  2. angelicalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thiên thần (thuộc về, xuất phát từ, hoặc giống như một thiên thần)

Họ từ (word family)

cùng gốc angelical

AI