Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angelicalmente
trạng từ
(adverb)
/anxeliˌkalˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thiên thần
trạng từ
angelically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
angelically
Tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần
AI
1
Một cách thiên thần
1
Một cách thiên thần
1
Một cách thiên thần