Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angélico
C2
tính từ
(adjective)
/anˈxeliko/
Nghĩa chính
1
Thiên thần
tính từ
angelic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
angélico
Dạng gốc
(base form)
angélic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
angélico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
angélic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Thiên thần
angelical
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
天使
tiān shǐ
Thiên thần
Tiếng Anh
angelic
Thuộc thiên thần, như thiên thần
Angelic
Thành viên của Angelic Sisters of Saint Paul, một dòng tu Công giáo La Mã
AI
1
Thiên thần
1
Thiên thần
1
Thiên thần