Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anejo
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/aˈnexo/
Nghĩa chính
1
Đính kèm
tính từ
attached
2
Phần đệm, phần đính kèm
danh từ
accompaniment, affix
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anejo
Dạng gốc
(base form)
anej
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
anejo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
anej
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
attached
Gắn liền, dính liền
accompaniment
Phần đệm, nhạc đệm
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anejar
anexar
anexo
AI
1
Đính kèm
2
Phần đệm
1
Đính kèm
2
Phần đệm
1
Đính kèm
2
Phần đệm