Dịch

ancestral

B2tính từ (adjective)
/anθesˈtɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tổ tiên, truyền thống, cổ xưatính từancestral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ancestralDạng gốc (base form)
  2. ancestralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

cultura ancestralVăn hóa cổ xưa
herencia ancestralDi sản tổ tiên
valor ancestralGiá trị truyền thống
raíz ancestralChưa có nghĩa
sabiduría ancestralChưa có nghĩa
tradición ancestralChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Các nguyên tắc và giá trị truyền thống của tổ tiên đang bị coi thường và tầm thường hóa.
  • .Tôi muốn biết tiếng Sumer để có thể đọc trực tiếp các tài liệu chữ hình nêm cổ xưa bằng ngôn ngữ này.

AI