ancestral
B2tính từ (adjective)
/anθesˈtɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Tổ tiên, truyền thống, cổ xưatính từancestral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ancestralDạng gốc (base form)
- ancestralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cultura ancestral | Văn hóa cổ xưa | |
| herencia ancestral | Di sản tổ tiên | |
| valor ancestral | Giá trị truyền thống | |
| raíz ancestral | Chưa có nghĩa | |
| sabiduría ancestral | Chưa có nghĩa | |
| tradición ancestral | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- antiguođồng nghĩanhấn mạnh nguồn gốc từ tổ tiên
Họ từ (word family)
cùng gốc ancestralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Các nguyên tắc và giá trị truyền thống của tổ tiên đang bị coi thường và tầm thường hóa.
- .Tôi muốn biết tiếng Sumer để có thể đọc trực tiếp các tài liệu chữ hình nêm cổ xưa bằng ngôn ngữ này.