Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancestralmente
trạng từ
(adverb)
/anθesˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Tổ tiên
trạng từ
ancestrally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ancestrally
Xem ancestral
AI
1
Tổ tiên
1
Tổ tiên
1
Tổ tiên