Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ancestrally
trạng từ
(adverb)
UK
/
æ
n
ˈ
s
ɛ
s
t
ɹ
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem ancestral
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to ancestry.
Nguồn gốc
(etymology)
ancestral
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ancestralmente
Tổ tiên
AI
1
Xem ancestral
1
Xem ancestral
1
Xem ancestral