Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amatorio
tính từ
(adjective)
/amaˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Yêu; tình yêu
tính từ
love; amatory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
amatorio
Dạng gốc
(base form)
amatori
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
amatorio
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
amatori
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
爱
ài
Yêu, thích
Tiếng Anh
love
Tình yêu thương, tình yêu
Love
Chữ L
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
amar
AI
1
Yêu
1
Yêu
1
Yêu