Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
alta calidad
Nghĩa chính
1
Chất lượng cao
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
de alta calidad
Chất lượng cao
Xuất hiện ở từ khác
calidad
kết hợp
chất lượng cao
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quality
Chất lượng cao, hảo hạng
proper
Hoàn hảo, đúng chuẩn, chất lượng cao
beauty
Chất lượng cao, tuyệt hảo
AI
1
Chất lượng cao
1
Chất lượng cao
1
Chất lượng cao