Dịch

alongar

động từ (verb)
/alonˈɡaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nghiêng về phía trước, mở rộng thân và đầu ra khỏi vị trí thẳng đứng của họđộng từto lean forward, extending the torso and head away from their upright position
  2. Tiếp cận, chuyền cho ai cái gì đóđộng từto reach, pass someone something

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể alongarDanh động từ alongandoPhân từ alongado
Presente
yoaluengo
túaluengas
él/ella/Ud.aluenga
nosotrosalongamos
vosotrosalongáis
ellos/Uds.aluengan

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Kéo dài ra
  1. to elongate, lengthen

AI