Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alnado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/alˈnado/
Nghĩa chính
1
Con riêng
danh từ
stepchild, stepson
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alnado
Dạng gốc
(base form)
alnado
s
Số nhiều
(plural)
alnad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
alnad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
entenado
hijastro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
个人
gè rén
Cá nhân, riêng
私人
sī rén
Tư nhân, riêng
另外
lìng wài
Riêng biệt, riêng
Tiếng Anh
stepchild
Con của người phối ngẫu từ mối quan hệ trước
AI
1
Con riêng
1
Con riêng
1
Con riêng