entenado
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enteˈnado/
Nghĩa chính
- Con riêngdanh từstepchild, stepson
- Một đứa con riêng ngoài giá thú; con của bạn gái được bạn trai trước nuôi dưỡngdanh từan illegitimate stepson; a girlfriend’s child sired by a previous boyfriend